cửa khổng

  1. (arch.) confucianisme
    • cửa Khổng sân Trình
      như cửa Khổng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cửa khổng"

cửa khổng
Ông ấy là người am hiểu cửa Khổng.